查梨相

chá lí xiāng tra lê tương

Hán Việt: tra lê tương · Pinyin: chá lí xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (lê) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑谄的脸相。当时挑担卖查梨者善于花言巧语,因以为喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑谄的脸相。当时挑担卖查梨者善于花言巧语,因以为喻。