查涅克 tra niết khắc Hán Việt: tra niết khắc Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 涅 (niết) + 克 (khắc)Hán Việttra niết khắcCấu tạo查 + 涅 + 克 · tra + niết + khắc nghĩa thành phần: tra + niết + khắc Nghĩa EngCihui Zernike