查盾寧 tra thuẫn ninh Hán Việt: tra thuẫn ninh Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 盾 (thuẫn) + 寧 (ninh)Hán Việttra thuẫn ninhCấu tạo查 + 盾 + 寧 · tra + thuẫn + ninh nghĩa thành phần: tra + thuẫn + ninh Nghĩa EngCihui spegazzinine