查票員
tra phiếu viên
Hán Việt: tra phiếu viên · Pinyin: chá piào yuán
Tổng quan
nhân viên kiểm vé
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên kiểm vé
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稽查票務的人員。
Eng
- CC-CEDICT ticket inspector
- Cihui ticket inspector