查緝走私

tra tập tẩu tư

Hán Việt: tra tập tẩu tư

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (tập) + (tẩu) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 查緝走私 hájī zǒusī v.o. prevent and counter smuggling