查胡勢 chá hú shì · tra hồ thế Hán Việt: tra hồ thế · Pinyin: chá hú shì Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 胡 (hồ) + 勢 (thế)Pinyinchá hú shìHán Việttra hồ thếCấu tạo查 + 胡 + 勢 · tra + hồ + thế nghĩa thành phần: tra + hồ + thế