查詢語言 tra tuân ngữ ngôn Hán Việt: tra tuân ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 詢 (tuân) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việttra tuân ngữ ngônCấu tạo查 + 詢 + 語 + 言 · tra + tuân + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: tra + tuân + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui QL