查閱表

tra duyệt biểu

Hán Việt: tra duyệt biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (duyệt) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 查閱表 háyuèbiǎo n. look-up table M:¹zhāng