查閱檔案 chá yuè dàng àn · tra duyệt đương án Hán Việt: tra duyệt đương án · Pinyin: chá yuè dàng àn Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 閱 (duyệt) + 檔 (đương) + 案 (án)Pinyinchá yuè dàng ànHán Việttra duyệt đương ánCấu tạo查 + 閱 + 檔 + 案 · tra + duyệt + đương + án nghĩa thành phần: tra + duyệt + đương + án