柬埔寨

jiǎn pǔ zhàigiản bộ trại

Hán Việt: giản bộ trại · Pinyin: jiǎn pǔ zhài

Tổng quan

Campuchia

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於亞洲中南半島東南部。參見「柬埔寨民主國」條。

Cấu tạo: 柬 (giản) + 埔 (bộ) + 寨 (trại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Campuchia
  • VietPhrases Cam-bốt; Cambodia
  • Biên soạn 柬埔寨 iǎnpǔzhài p.w. Kampuchea; Cambodia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於亞洲中南半島東南部。參見「柬埔寨民主國」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kampuchea

Eng

  • JMdict Cambodia
  • Cihui Cambodia

Đức

  • Handedict Kambodscha (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 柬埔寨(カンボジア)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柬埔寨人 · 柬埔寨的 · 柬埔寨历史 · 柬埔寨王国