柯丫粉 kha nha phấn Hán Việt: kha nha phấn Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 丫 (nha) + 粉 (phấn)Hán Việtkha nha phấnCấu tạo柯 + 丫 + 粉 · kha + nha + phấn nghĩa thành phần: kha + nha + phấn Nghĩa EngCihui araroba