柯亭笛 kē tíng dí · kha đình địch Hán Việt: kha đình địch · Pinyin: kē tíng dí Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 亭 (đình) + 笛 (địch)Pinyinkē tíng díHán Việtkha đình địchCấu tạo柯 + 亭 + 笛 · kha + đình + địch nghĩa thành phần: kha + đình + địch