柯夫塔 kē fū tǎ · kha phu tháp Hán Việt: kha phu tháp · Pinyin: kē fū tǎ Tổng quan kofta Cấu tạo: 柯 (kha) + 夫 (phu) + 塔 (tháp)Pinyinkē fū tǎHán Việtkha phu thápCấu tạo柯 + 夫 + 塔 · kha + phu + tháp nghĩa thành phần: kha + phu + tháp Nghĩa ViệtCihui koftaEngCC-CEDICT koftaCihui kofta