柯夫塔

kē fū tǎ kha phu tháp

Hán Việt: kha phu tháp · Pinyin: kē fū tǎ

Tổng quan

kofta

Cấu tạo: (kha) + (phu) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kofta

Eng

  • CC-CEDICT kofta
  • Cihui kofta