柯爾尼 kha nhĩ ni Hán Việt: kha nhĩ ni Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni)Hán Việtkha nhĩ niCấu tạo柯 + 爾 + 尼 · kha + nhĩ + ni nghĩa thành phần: kha + nhĩ + ni Nghĩa EngCihui Cornu