柯屍悲與 kha thi bi dữ Hán Việt: kha thi bi dữ Tổng quan kha thi bi dữ (界名)見呵婆婆條。☸ Cấu tạo: 柯 (kha) + 屍 (thi) + 悲 (bi) + 與 (dữ)Hán Việtkha thi bi dữCấu tạo柯 + 屍 + 悲 + 與 · kha + thi + bi + dữ nghĩa thành phần: kha + thi + bi + dữ Nghĩa ViệtCihui kha thi bi dữ (界名)見呵婆婆條。☸