柯拉廷 kha lạp đình Hán Việt: kha lạp đình Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 拉 (lạp) + 廷 (đình)Hán Việtkha lạp đìnhCấu tạo柯 + 拉 + 廷 · kha + lạp + đình nghĩa thành phần: kha + lạp + đình Nghĩa EngCihui kolatin