柯拉素 kha lạp tố Hán Việt: kha lạp tố Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 拉 (lạp) + 素 (tố)Hán Việtkha lạp tốCấu tạo柯 + 拉 + 素 · kha + lạp + tố nghĩa thành phần: kha + lạp + tố Nghĩa EngCihui kolanin