柯拉蓉 kē lā róng · kha lạp dong Hán Việt: kha lạp dong · Pinyin: kē lā róng Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 拉 (lạp) + 蓉 (dong)Pinyinkē lā róngHán Việtkha lạp dongCấu tạo柯 + 拉 + 蓉 · kha + lạp + dong nghĩa thành phần: kha + lạp + dong