柯比意 kē bǐ yì · kha bỉ ý Hán Việt: kha bỉ ý · Pinyin: kē bǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 比 (bỉ) + 意 (ý)Pinyinkē bǐ yìHán Việtkha bỉ ýCấu tạo柯 + 比 + 意 · kha + bỉ + ý nghĩa thành phần: kha + bỉ + ý