柯烂棋 kha lạn kì Hán Việt: kha lạn kì Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 烂 (lạn) + 棋 (kì)Hán Việtkha lạn kìCấu tạo柯 + 烂 + 棋 · kha + lạn + kì nghĩa thành phần: kha + lạn + kì