柯爾獎 kē ěr jiǎng · kha nhĩ tưởng Hán Việt: kha nhĩ tưởng · Pinyin: kē ěr jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 爾 (nhĩ) + 獎 (tưởng)Pinyinkē ěr jiǎngHán Việtkha nhĩ tưởngCấu tạo柯 + 爾 + 獎 · kha + nhĩ + tưởng nghĩa thành phần: kha + nhĩ + tưởng