柯羅辛

kha la tân

Hán Việt: kha la tân

Tổng quan

(thực vật) cây dưa đắng

Cấu tạo: (kha) + (la) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) cây dưa đắng