柯衣定 kha y định Hán Việt: kha y định Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 衣 (y) + 定 (định)Hán Việtkha y địnhCấu tạo柯 + 衣 + 定 · kha + y + định nghĩa thành phần: kha + y + định Nghĩa EngCihui chrysoidine