柯里化

kē lǐ huà kha lí hóa

Hán Việt: kha lí hóa · Pinyin: kē lǐ huà

Tổng quan

(máy tính) currying

Cấu tạo: (kha) + (lí) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) currying

Eng

  • CC-CEDICT (computing) currying
  • Cihui (computing) currying