柰何木 nài hé mù · nại hà mộc Hán Việt: nại hà mộc · Pinyin: nài hé mù Tổng quan Cấu tạo: 柰 (nại) + 何 (hà) + 木 (mộc)Pinyinnài hé mùHán Việtnại hà mộcCấu tạo柰 + 何 + 木 · nại + hà + mộc nghĩa thành phần: nại + hà + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代守城用的器械。Tân Hoa Tự Điển 1.古代守城用的器械。