柱後史 zhù hòu shǐ · trụ hậu sử Hán Việt: trụ hậu sử · Pinyin: zhù hòu shǐ Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 後 (hậu) + 史 (sử)Pinyinzhù hòu shǐHán Việttrụ hậu sửCấu tạo柱 + 後 + 史 · trụ + hậu + sử nghĩa thành phần: trụ + hậu + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 御史的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.御史的别称。