柱形圖

zhù xíng tú trụ hình đồ

Hán Việt: trụ hình đồ · Pinyin: zhù xíng tú

Tổng quan

cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến), cột; mục (báo), (xem) agony, bọn cộng tác với địch (ở một nước đang có chiến tranh); bọn phản nước, bọn gián điệp

Cấu tạo: (trụ) + (hình) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến), cột; mục (báo), (xem) agony, bọn cộng tác với địch (ở một nước đang có chiến tranh); bọn phản nước, bọn gián điệp