柱徑計 trụ kính kế Hán Việt: trụ kính kế Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 徑 (kính) + 計 (kế)Hán Việttrụ kính kếCấu tạo柱 + 徑 + 計 · trụ + kính + kế nghĩa thành phần: trụ + kính + kế Nghĩa EngCihui cylindrometer