柱油礦 trụ du quáng Hán Việt: trụ du quáng Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 油 (du) + 礦 (quáng)Hán Việttrụ du quángCấu tạo柱 + 油 + 礦 · trụ + du + quáng nghĩa thành phần: trụ + du + quáng Nghĩa EngCihui schoepite