柱石臣 zhù shí chén · trụ thạch thần Hán Việt: trụ thạch thần · Pinyin: zhù shí chén Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 石 (thạch) + 臣 (thần)Pinyinzhù shí chénHán Việttrụ thạch thầnCấu tạo柱 + 石 + 臣 · trụ + thạch + thần nghĩa thành phần: trụ + thạch + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担当国家重任的大臣。Tân Hoa Tự Điển 1.担当国家重任的大臣。