柱裝絞車 trụ trang giảo xa Hán Việt: trụ trang giảo xa Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 裝 (trang) + 絞 (giảo) + 車 (xa)Hán Việttrụ trang giảo xaCấu tạo柱 + 裝 + 絞 + 車 · trụ + trang + giảo + xa nghĩa thành phần: trụ + trang + giảo + xa Nghĩa EngCihui waughoist