柱間的 trụ gian đích Hán Việt: trụ gian đích Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việttrụ gian đíchCấu tạo柱 + 間 + 的 · trụ + gian + đích nghĩa thành phần: trụ + gian + đích Nghĩa EngCihui intercolumnar