柱頂石

zhù dǐng shí trụ đính thạch

Hán Việt: trụ đính thạch · Pinyin: zhù dǐng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (đính) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支柱石。喻基础,重要支持力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支柱石。喻基础,重要支持力量。

Eng

  • Cihui 柱頂石 hùdǐngshí n. <archi.> coping stone at the top of a column