柳下季 liǔ xià jì · liễu hạ quý Hán Việt: liễu hạ quý · Pinyin: liǔ xià jì Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 下 (hạ) + 季 (quý)Pinyinliǔ xià jìHán Việtliễu hạ quýCấu tạo柳 + 下 + 季 · liễu + hạ + quý nghĩa thành phần: liễu + hạ + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋鲁柳下惠的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋鲁柳下惠的别称。