柳儀曹 liǔ yí cáo · liễu nghi tào Hán Việt: liễu nghi tào · Pinyin: liǔ yí cáo Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 儀 (nghi) + 曹 (tào)Pinyinliǔ yí cáoHán Việtliễu nghi tàoCấu tạo柳 + 儀 + 曹 · liễu + nghi + tào nghĩa thành phần: liễu + nghi + tào