柳葉菜 liễu diệp thái Hán Việt: liễu diệp thái Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 葉 (diệp) + 菜 (thái)Hán Việtliễu diệp tháiCấu tạo柳 + 葉 + 菜 · liễu + diệp + thái nghĩa thành phần: liễu + diệp + thái Nghĩa EngCihui 柳葉菜 iǔyècài n. <bot.> willow herb M:²kē