柳含煙 liǔ hán yān · liễu hàm yên Hán Việt: liễu hàm yên · Pinyin: liǔ hán yān Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 含 (hàm) + 煙 (yên)Pinyinliǔ hán yānHán Việtliễu hàm yênCấu tạo柳 + 含 + 煙 · liễu + hàm + yên nghĩa thành phần: liễu + hàm + yên