柳屯田

liǔ tún tián liễu truân điền

Hán Việt: liễu truân điền · Pinyin: liǔ tún tián

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (truân) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋柳永。因柳曾任屯田员外郎,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋柳永。因柳曾任屯田员外郎,故称。