柳承敏 liǔ chéng mǐn · liễu thừa mẫn Hán Việt: liễu thừa mẫn · Pinyin: liǔ chéng mǐn Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 承 (thừa) + 敏 (mẫn)Pinyinliǔ chéng mǐnHán Việtliễu thừa mẫnCấu tạo柳 + 承 + 敏 · liễu + thừa + mẫn nghĩa thành phần: liễu + thừa + mẫn