柳柺子 liǔ guǎi zi Pinyin: liǔ guǎi zi Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 柺 + 子 (tử)Pinyinliǔ guǎi ziCấu tạo柳 + 柺 + 子 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。称大骨节病患者。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。称大骨节病患者。