柳星張 liǔ xīng zhāng · liễu tinh trương Hán Việt: liễu tinh trương · Pinyin: liǔ xīng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 星 (tinh) + 張 (trương)Pinyinliǔ xīng zhāngHán Việtliễu tinh trươngCấu tạo柳 + 星 + 張 · liễu + tinh + trương nghĩa thành phần: liễu + tinh + trương