柳木腿 liǔ mù tuǐ · liễu mộc thối Hán Việt: liễu mộc thối · Pinyin: liǔ mù tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 木 (mộc) + 腿 (thối)Pinyinliǔ mù tuǐHán Việtliễu mộc thốiCấu tạo柳 + 木 + 腿 · liễu + mộc + thối nghĩa thành phần: liễu + mộc + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。高跷。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。高跷。