柳條帽 liễu điều mạo Hán Việt: liễu điều mạo Tổng quan mũ đan bằng liễu Cấu tạo: 柳 (liễu) + 條 (điều) + 帽 (mạo)Hán Việtliễu điều mạoCấu tạo柳 + 條 + 帽 · liễu + điều + mạo nghĩa thành phần: liễu + điều + mạo Nghĩa ViệtCihui mũ đan bằng liễuEngCihui 柳條帽 iǔtiáomào n. safety helmet made of wicker M:¹dǐng