柳枝兒 liễu chi nhi Hán Việt: liễu chi nhi Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 枝 (chi) + 兒 (nhi)Hán Việtliễu chi nhiCấu tạo柳 + 枝 + 兒 · liễu + chi + nhi nghĩa thành phần: liễu + chi + nhi Nghĩa EngCihui 柳枝兒 iǔzhīr n. willow branch M:⁵zhī/²gēn