柳枝詞

liǔ zhī cí liễu chi từ

Hán Việt: liễu chi từ · Pinyin: liǔ zhī cí

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (chi) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代《新乐府.近代曲.杨柳枝词》的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代《新乐府.近代曲.杨柳枝词》的省称。