柳條子 liễu điều tử Hán Việt: liễu điều tử Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 條 (điều) + 子 (tử)Hán Việtliễu điều tửCấu tạo柳 + 條 + 子 · liễu + điều + tử nghĩa thành phần: liễu + điều + tử Nghĩa EngCihui 柳條子 iǔtiáozi ►See liǔtiáo