柳條箱 liǔ tiáo xiāng · liễu điều tương Hán Việt: liễu điều tương · Pinyin: liǔ tiáo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 條 (điều) + 箱 (tương)Pinyinliǔ tiáo xiāngHán Việtliễu điều tươngCấu tạo柳 + 條 + 箱 · liễu + điều + tương nghĩa thành phần: liễu + điều + tương Nghĩa EngCihui 柳條箱 iǔtiáoxiāng n. wicker suitcase/trunk M:ge/²zhī