柳樹園

liễu thụ viên

Hán Việt: liễu thụ viên

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (thụ) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 柳樹園 iǔshùyuán n. salicetum M:⁴zuò