柳營花陣 liǔ yíng huā zhèn · liễu doanh hoa trận Hán Việt: liễu doanh hoa trận · Pinyin: liǔ yíng huā zhèn Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 營 (doanh) + 花 (hoa) + 陣 (trận)Pinyinliǔ yíng huā zhènHán Việtliễu doanh hoa trậnCấu tạo柳 + 營 + 花 + 陣 · liễu + doanh + hoa + trận nghĩa thành phần: liễu + doanh + hoa + trận