柳營試馬 liǔ yíng shì mǎ · liễu doanh thí mã Hán Việt: liễu doanh thí mã · Pinyin: liǔ yíng shì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 營 (doanh) + 試 (thí) + 馬 (mã)Pinyinliǔ yíng shì mǎHán Việtliễu doanh thí mãCấu tạo柳 + 營 + 試 + 馬 · liễu + doanh + thí + mã nghĩa thành phần: liễu + doanh + thí + mã